corporation law
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Luật công ty, luật doanh nghiệp: Một lĩnh vực pháp luật chuyên biệt điều chỉnh việc thành lập, tổ chức, quản lý, hoạt động, giải thể và các quyền, nghĩa vụ của các công ty, tập đoàn kinh doanh và các cổ đông, thành viên của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She decided to specialize in corporation law after finishing her degree. (Cô ấy quyết định chuyên sâu về luật công ty sau khi hoàn thành bằng cấp của mình.)
- Understanding corporation law is essential for anyone starting a business. (Hiểu biết về luật doanh nghiệp là điều cần thiết cho bất kỳ ai bắt đầu kinh doanh.)
- The merger had to be reviewed under strict corporation law. (Vụ sáp nhập phải được xem xét theo luật công ty một cách nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To practice corporation law": hành nghề luật sư chuyên về luật công ty.
- He has practiced corporation law in the city for over twenty years. (Ông ấy đã hành nghề luật công ty ở thành phố này hơn hai mươi năm.)
- "A corporation law firm": một công ty luật chuyên về lĩnh vực luật công ty.
- She works for a leading corporation law firm. (Cô ấy làm việc cho một công ty luật hàng đầu chuyên về luật công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Corporate law (n): Luật công ty. (Đây là cách diễn đạt phổ biến và tương đương với "corporation law").
- Company law (n): Luật công ty. (Thường được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh).
- Business law (n): Luật kinh doanh. (Một lĩnh vực rộng hơn, bao gồm cả luật công ty và các luật khác liên quan đến hoạt động kinh doanh).
Từ đồng nghĩa
- Corporate law: Luật công ty.
- Company law: Luật công ty.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ ghép "corporation law")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ ghép "corporation law")
Noun
- luật cai quản đoàn thể, hiệp hội